Trang chủ
Chi tiết truyện
Danh sách chương
Buổi sáng ấy trôi qua chậm chạp, như thể thời gian ở mảnh đất này không chịu bước nhanh như nơi Nhân từng sống. Mặt trời đã lên hẳn, ánh nắng xuyên qua tán cây, rọi xuống bãi tập nơi nghĩa quân vẫn đang luyện tập đều đặn. Tiếng hô khẩu lệnh vang lên, lúc trầm lúc cao, chưa thật đồng nhất, nhưng đủ để tạo nên một nhịp điệu thô ráp, nguyên sơ của một đội quân đang lớn dần trong loạn thế.
Nhân đứng ở rìa bãi đất, hai tay buông thõng, ánh mắt nhìn theo từng động tác của họ. Cậu cố giữ vẻ thờ ơ vừa phải, không quá chăm chú, cũng không lơ đãng, bởi cậu biết rõ: ở nơi này, mọi ánh nhìn đều có thể trở thành bằng chứng buộc tội. Người lính được giao canh chừng cậu đứng cách đó không xa, tay chống giáo, thỉnh thoảng liếc sang, ánh mắt lạnh mà tỉnh táo.
Nhân cảm nhận rất rõ sự tồn tại của ánh mắt ấy, như một sợi dây vô hình buộc chặt mọi cử động của mình. Cậu bước vài bước sang bên, giả vờ quan sát rừng cây, rồi lại quay về, đứng yên. Trong lòng, những suy nghĩ nối nhau hiện lên, nhưng đều bị ép chặt, không cho phép thoát ra ngoài thành lời nói hay hành động.
Cậu nhận ra một điều rất rõ ràng: ở đây, cậu không phải khách, càng không phải đồng đội. Cậu chỉ là một kẻ được giữ lại vì chưa đủ lý do để giết.
Khi bãi tập tạm nghỉ, một nhóm nghĩa quân ngồi bệt xuống đất uống nước. Tiếng nói chuyện rì rầm vang lên. Nhân không cố nghe, nhưng vài câu vẫn lọt vào tai cậu, như thể cố ý để cậu nghe thấy.
– Thằng học trò ấy lạ lắm.
– Ừ, nói năng không giống dân quê vùng này.
– Đồ đạc mang theo toàn thứ chưa từng thấy.
– Biết đâu là gian tế triều đình?
Nhân khẽ nuốt khan. Cậu không quay đầu lại, chỉ cúi xuống nhặt một cành cây gãy, vân vê trong tay, giả như không để ý. Trong lòng cậu, một cảm giác lạnh lẽo lan ra, không phải vì sợ chết, mà vì hiểu rằng mình đang đứng trên một lằn ranh rất mong manh. Chỉ cần một sơ suất nhỏ, một câu nói lệch thời, một hành động vượt quá giới hạn, là đủ để lưỡi đao rơi xuống.
Đến gần trưa, Nhân được gọi đi lấy nước cùng vài người khác. Cậu vác chiếc thùng gỗ nặng trịch, bước chậm theo họ ra bờ suối. Trên đường đi, một người đàn ông trung niên, dáng cao gầy, mặt sạm nắng, quay sang nhìn cậu.
– Ngươi nói mình từng học chữ? – ông hỏi, giọng không thân thiện cũng chẳng gay gắt.
– Dạ, học chút ít. – Nhân đáp, cúi đầu.
– Học ở đâu?
Nhân khựng lại trong khoảnh khắc rất ngắn, rồi đáp:
– Ở quê, có thầy đồ dạy. Nhà nghèo, học chẳng đến nơi đến chốn.
Người kia cười nhạt.
– Học trò mà dám lang bạt giữa rừng, gặp nghĩa quân cũng không run. Ngươi gan lớn, hay là đã quen với đao kiếm?
Nhân lắc đầu.
– Chưa từng. Chỉ là… hết đường lui.
Câu trả lời ấy khiến người đàn ông im lặng. Ông ta nhìn Nhân thêm một lúc, rồi quay đi, không hỏi nữa. Nhưng Nhân biết, cuộc thẩm tra chưa kết thúc. Nó chỉ vừa bắt đầu, và sẽ kéo dài từng ngày, từng ánh nhìn, từng lời nói vu vơ.
Buổi trưa, khi nắng đứng bóng, một chuyện nhỏ xảy ra, nhưng đủ để khiến bầu không khí quanh Nhân nặng nề hơn. Một nghĩa quân trẻ tuổi, trong lúc mang giáo chạy vội, vấp phải gốc cây, ngã mạnh xuống đất. Mũi giáo sượt qua bắp tay, rạch một đường khá sâu. Máu chảy ra, đỏ sẫm, thấm nhanh vào tay áo.
Mấy người xung quanh xúm lại, có kẻ xé áo buộc tạm, có kẻ bảo cứ để vậy rồi chiều về bôi thuốc lá. Nhân đứng cách đó không xa, nhìn cảnh ấy mà lòng nóng lên. Vết thương ấy, nếu không rửa sạch, không cầm máu đúng cách, rất dễ nhiễm trùng. Kiến thức ấy với cậu là điều hiển nhiên, nhưng ở đây, nó lại là thứ nguy hiểm.
Cậu đứng yên, hai tay nắm chặt. Trong đầu là một cuộc giằng co dữ dội. Nếu bước ra, cậu sẽ bị chú ý. Nếu dùng những phương pháp quá “lạ”, cậu sẽ bị nghi là tà thuật. Nhưng nếu không làm gì, cậu sẽ phải nhìn một con người có thể chết dần vì thứ hoàn toàn tránh được.
Cuối cùng, Nhân hít sâu, bước tới, nhưng rất chậm, rất dè dặt.
– Huynh… – cậu lên tiếng – cho kẻ hèn xem qua vết thương được không?
Mấy ánh mắt lập tức đổ dồn về phía cậu. Người bị thương nhăn mặt, nhìn Nhân dò xét.
– Ngươi biết gì mà xem?
– Chỉ biết chút cách cầm máu. – Nhân nói nhỏ – Nếu không được, kẻ hèn xin lui.
Một người lớn tuổi hơn nhìn vết thương, rồi nhìn Nhân.
– Thử xem. Nhưng đừng giở trò.
Nhân quỳ xuống, cẩn thận rửa tay bằng nước suối đã đun sôi để nguội từ trước, thứ nước vốn được chuẩn bị sẵn cho sinh hoạt. Cậu không lấy bất cứ thứ gì lạ trong balo, chỉ dùng vải sạch, rửa nhẹ vết thương, ép chặt để cầm máu, rồi băng lại gọn gàng. Mọi động tác đều chậm, rõ ràng, không có gì huyền bí.
– Giữ sạch, đừng để bẩn. – cậu nói – Nếu sốt, phải báo ngay.
Người bị thương gật đầu, vẻ mặt vừa đau vừa ngạc nhiên. Những người xung quanh không nói gì, nhưng ánh mắt đã khác. Không còn hoàn toàn nghi kỵ, mà pha lẫn tò mò.
Nhân đứng dậy, lùi lại một bước, không nói thêm lời nào, cũng không tỏ ra đắc ý. Cậu biết, nếu kéo dài thêm một khắc, mọi việc sẽ vượt khỏi tầm kiểm soát.
Từ xa, Nhân cảm nhận được một ánh nhìn khác, trầm hơn, sâu hơn. Khi cậu ngẩng lên, bắt gặp ánh mắt ấy, tim cậu khẽ thắt lại. Đó là Nguyễn Nhạc. Ông không nói gì, chỉ đứng đó, nhìn cậu rất lâu, rồi quay đi, dáng vẻ như chưa hề có chuyện gì xảy ra.
Nhân thở ra nhẹ, nhưng trong lòng không hề nhẹ nhõm. Cậu hiểu: hành động vừa rồi không khiến cậu an toàn hơn, mà chỉ chuyển cậu sang một giai đoạn khác. Từ kẻ bị giữ vì nghi ngờ, cậu đang dần trở thành kẻ được thử dùng. Và thử dùng, trong loạn thế, đôi khi còn nguy hiểm hơn bị nghi ngờ.
Chiều xuống, nắng dịu dần. Nhân lại bị dẫn về góc trại cũ. Người lính canh vẫn theo sát, nhưng ánh mắt đã bớt gay gắt hơn buổi sáng. Khi đi ngang qua bãi tập, Nhân nghe ai đó nói khẽ:
– Thằng học trò ấy… có vẻ không vô dụng.
Câu nói ấy không phải lời khen, mà là một bản án treo lơ lửng. Nhân hiểu rõ: từ khoảnh khắc này, cậu không còn được phép sai lầm. Một bước đi lệch, một lời nói hớ, có thể khiến tất cả những gì vừa gây dựng sụp đổ.
Trời dần tối. Gió rừng thổi mạnh hơn. Nhân ngồi xuống, tựa lưng vào thân cây, nhìn ánh lửa bập bùng trong trại. Trong đầu cậu, những suy nghĩ về tổ chức, về kỷ luật, về việc một lực lượng muốn tồn tại phải có quy củ và luật lệ, cứ lặng lẽ hình thành, nhưng chưa thể nói ra. Cậu biết, lịch sử không thể bị thay đổi bằng một lời nói hay một ý tưởng. Nó chỉ đổi hướng khi con người tin tưởng lẫn nhau đủ để cùng bước đi.
Đêm buông xuống. Nhân khép mắt lại, lòng thầm nhủ: đây mới chỉ là ngày đầu tiên của sự thử thách. Và con đường phía trước, chắc chắn sẽ còn dài và khắc nghiệt hơn gấp bội.
Chiều tàn dần trên đại bản doanh Tây Sơn. Ánh nắng cuối ngày rút khỏi sườn núi như một dòng nước cạn, để lại màu xám nhạt phủ lên rừng cây và bãi đất. Không khí lắng xuống, chỉ còn tiếng chim gọi nhau về tổ và tiếng chân người đi lại thưa dần trong trại.
Nhân ngồi dựa gốc cây, hai tay ôm lấy đầu gối. Những gì xảy ra ban trưa vẫn còn vẹn nguyên trong trí óc cậu, từng ánh mắt, từng khoảng lặng sau khi cậu băng bó cho người bị thương. Cậu hiểu, mình vừa bước qua một lằn ranh vô hình. Từ giờ trở đi, mọi hành động sẽ không còn được xem là ngẫu nhiên.
Khi ánh lửa bắt đầu được nhóm lên, một người lính đến gọi cậu.
– Đi theo ta.
Giọng nói không nặng nề, nhưng không cho phép từ chối. Nhân đứng dậy, phủi lớp đất bám trên quần áo, bước theo. Trong lòng cậu dâng lên một cảm giác quen thuộc của những buổi bị gọi lên phòng kỷ luật ngày trước, chỉ khác rằng lần này, phía sau không phải là bảng đen hay ghế gỗ, mà là sinh tử.
Cậu được dẫn đến một căn lều lớn hơn những lều khác, ánh lửa bên trong sáng rõ. Trước cửa có hai lính gác đứng nghiêm. Một người vén rèm, ra hiệu cho Nhân vào.
Bên trong, Nguyễn Nhạc ngồi gần bếp lửa. Dáng người ông vạm vỡ, gương mặt sạm nắng, ánh mắt không sắc như lưỡi dao nhưng nặng như đá tảng. Bên cạnh là Nguyễn Huệ và Nguyễn Lữ, mỗi người một dáng vẻ, nhưng đều toát ra khí chất của những kẻ quen sống giữa sóng gió.
Nhân bước vào, cúi đầu thật thấp.
– Kẻ hèn bái kiến các vị.
Nguyễn Nhạc nhìn cậu một lúc lâu, rồi chậm rãi nói:
– Ngươi hôm nay đã làm một việc. Không lớn, nhưng cũng không nhỏ.
Nhân không đáp, chỉ chắp tay đứng yên.
– Ngươi nói ngươi là học trò. – Nguyễn Huệ lên tiếng, giọng trầm nhưng rõ – Học trò mà biết cách xử trí vết thương như thế, không giống người chỉ đọc sách thánh hiền.
Nhân ngẩng đầu, ánh mắt không né tránh.
– Kẻ hèn từng theo cha đi nhiều nơi. Gặp người bị thương thì học lỏm vài cách giữ mạng. Không dám nhận là giỏi.
Nguyễn Lữ đặt tay lên đầu gối, nhìn Nhân chăm chú.
– Những thứ thuốc ngươi mang theo, ta đã xem qua. Không ai trong trại nhận ra. Ngươi nói là để cứu người, nhưng cũng có thể giết người. Ngươi nghĩ sao?
Nhân hít sâu, rồi đáp:
– Ở đời, dao có thể chặt củi, cũng có thể giết người. Không phải vì dao, mà vì tay cầm. Kẻ hèn không có thân thích, không có binh quyền, nếu muốn hại nghĩa quân, sớm đã không tự dấn thân đến đây.
Nguyễn Nhạc khẽ gật đầu, nhưng ánh mắt vẫn chưa dịu.
– Ngươi nói mình ghét quan quân, ghét địa chủ. Lời ấy ai cũng nói được. Nhưng lời nói không nuôi được quân, cũng không giữ được lòng người.
Ông ngừng lại, rồi hỏi:
– Ngươi nghĩ nghĩa quân này tồn tại nhờ điều gì?
Câu hỏi đến bất ngờ. Nhân thoáng sững lại. Cậu biết, đây không phải câu hỏi cần đáp cho hay, mà cần đáp cho đúng. Cậu lựa lời rất chậm.
– Thưa… nhờ lòng dân oán mà tụ lại, nhờ ba vị có uy tín mà đứng đầu. Nhưng nếu chỉ dựa vào oán hận, quân có thể tụ nhanh, cũng tan nhanh. Không có quy củ, người đông cũng hóa loạn.
Trong lều im lặng hẳn. Nguyễn Huệ nheo mắt, nhìn Nhân kỹ hơn.
– Ngươi nói quy củ. – ông hỏi – Vậy quy củ là gì?
Nhân cúi đầu.
– Kẻ hèn chỉ là học trò, không dám bàn sâu. Chỉ biết rằng người đi chung đường, phải biết ai đứng trước, ai theo sau; khi đánh thì cùng tiến, khi lui thì cùng lui; thưởng phạt phân minh, để người không sợ oan, kẻ không dám lười.
Nguyễn Nhạc bật cười khẽ, nhưng không phải cười vui.
– Ngươi nói như thầy đồ giảng sách, nhưng lại đứng giữa đám loạn quân. Ngươi có biết, nói những lời ấy, nếu không làm được, sẽ chết trước tiên không?
Nhân đáp ngay, không do dự:
– Kẻ hèn biết.
– Vậy sao vẫn nói?
– Vì nếu không nói, thì kẻ hèn cũng chẳng sống lâu hơn.
Một khoảng lặng kéo dài. Lửa trong bếp nổ lách tách. Nguyễn Lữ nhìn sang Nguyễn Nhạc, rồi lại nhìn Nhân.
– Ngươi có biết, triều Lê bây giờ dùng niên hiệu gì không?
Nhân đáp:
– Cảnh Hưng.
– Năm nay là năm thứ mấy?
– Ba mươi mốt.
Nguyễn Huệ gật đầu nhẹ. Ông quay sang anh mình.
– Ít nhất, hắn không mù thời thế.
Nguyễn Nhạc đứng dậy, bước vài bước quanh bếp lửa. Dáng đi của ông chậm rãi, nhưng mỗi bước đều nặng. Cuối cùng, ông dừng lại trước mặt Nhân.
– Ta không hỏi ngươi có trung hay không. Trung hay không, thời gian sẽ trả lời. Nhưng từ nay, ngươi ở đây, phải nhớ một điều.
Ông nhìn thẳng vào mắt Nhân.
– Tây Sơn này không phải nơi học trò đọc sách luận đời. Là nơi máu đổ, đầu rơi. Ngươi nếu chỉ biết nói, không biết chịu khổ, chịu nghi, chịu thử, thì sớm muộn cũng bỏ xác trong rừng.
Nhân quỳ xuống.
Nói xong, ông quay đi. Nguyễn Huệ nhìn Nhân thêm một lần, ánh mắt như muốn nói điều gì đó, rồi cũng bước theo. Nguyễn Lữ là người cuối cùng.
– Đêm nay về chỗ cũ mà nghỉ. – ông nói – Nhưng nhớ, mọi bước đi của ngươi đều có người nhìn.
Nhân cúi đầu, lùi ra khỏi lều. Khi rèm lều khép lại sau lưng, cậu mới nhận ra lưng áo mình đã ướt mồ hôi từ lúc nào.
Trời đã tối hẳn. Lửa trại bập bùng soi rõ những gương mặt mệt mỏi của nghĩa quân sau một ngày dài. Nhân bước chậm về chỗ nghỉ, mỗi bước như nặng hơn lúc đi vào. Nhưng trong lòng cậu, một điều đã rõ ràng hơn bao giờ hết.
Cậu không còn là kẻ lạc vào lịch sử một cách vô tình. Từ khoảnh khắc này, cậu đã bị lịch sử nhìn thấy. Và khi đã bị nhìn thấy, thì hoặc là bị cuốn đi, hoặc là để lại dấu vết.
Nhân ngồi xuống, tựa lưng vào gốc cây quen thuộc. Gió đêm thổi qua, lạnh nhưng không còn buốt như đêm đầu tiên. Cậu ngước nhìn bầu trời đầy sao, lòng thầm nhủ: đây mới chỉ là khởi đầu. Phía trước không chỉ là Tây Sơn, mà là cả một thời đại đang chờ được định hình, từng bước một, bằng máu, bằng trí, và bằng sự kiên nhẫn của những kẻ dám đi đến cùng.
Trời vừa hửng sáng, sương còn phủ dày trên những lối mòn dẫn ra khỏi đại bản doanh. Nhân được gọi dậy từ rất sớm. Không phải để tập luyện, cũng không phải để hầu hạ việc vặt, mà là theo một toán nghĩa quân đi chiêu mộ binh lính ở các thôn ấp quanh vùng. Khi nghe điều ấy, trong lòng cậu vừa căng thẳng vừa nặng trĩu. Cậu hiểu, đây không chỉ là một chuyến đi, mà là lần đầu tiên cậu được bước ra khỏi phạm vi trại, đối diện trực tiếp với cái gọi là “lòng dân” – thứ mà mọi cuộc khởi nghĩa đều nhân danh.
Toán nghĩa quân không đông, chừng hơn hai chục người, dẫn đầu là một viên tướng trung niên, dáng cao lớn, ánh mắt nghiêm khắc. Ông không giới thiệu tên, chỉ ra lệnh ngắn gọn. Nhân được xếp đi phía sau, luôn có người để ý. Cậu khoác chiếc áo vải thô, lưng mang chiếc balo đã bị bôi bùn đất cho cũ kỹ, trông không khác gì một kẻ chạy loạn thực thụ.
Con đường họ đi không phải quan lộ, mà là những lối nhỏ ngoằn ngoèo xuyên qua ruộng đồng và xóm làng. Càng đi, cảnh tượng trước mắt Nhân càng khiến lòng cậu trĩu xuống. Những căn nhà tranh xiêu vẹo, có căn đã sập một nửa, chỉ còn khung tre trơ trọi. Sân nhà cỏ mọc um tùm, dấu hiệu rõ ràng của việc đã lâu không có người sinh sống. Đồng ruộng hai bên đường khô cằn, lúa không còn, chỉ còn cỏ dại cao ngang đầu gối, lay động trong gió như những cánh tay gầy guộc vẫy gọi tuyệt vọng.
Thỉnh thoảng, từ xa vọng lại tiếng khóc. Không phải tiếng khóc dồn dập, mà là những tiếng nức nở rời rạc, đứt quãng, như thể người khóc đã khóc quá nhiều, đến mức không còn đủ hơi để than nữa. Xen lẫn trong đó, có những âm thanh khiến Nhân lạnh sống lưng: tiếng roi quất xuống đất, tiếng quát tháo thô bạo, tiếng trống thúc sưu vang lên khô khốc.
Một nghĩa quân đi cạnh Nhân khẽ nói, giọng thấp:
– Quan quân đi thu sưu đấy. Gặp là tránh xa, đừng dính chuyện.
Nhân không đáp. Cậu chỉ lặng lẽ bước đi, hai tay nắm chặt. Những trang sử từng đọc trong sách giờ đây hiện ra sống động đến tàn nhẫn. Đại Việt sử ký toàn thư từng chép về những năm cuối đời Lê Trung Hưng, thuế khóa nặng nề, dân tình ly tán, quan lại tham tàn, nhưng chỉ khi tận mắt nhìn thấy, Nhân mới hiểu chữ “ly tán” ấy nặng đến mức nào.
Đến một thôn nhỏ nằm nép bên con sông cạn, toán nghĩa quân dừng lại. Viên tướng ra hiệu cho mọi người tản ra, nói chuyện với dân, khuyên họ theo nghĩa quân Tây Sơn, đứng lên chống lại sự áp bức của quan lại và cường hào. Một vài người dân rụt rè bước ra, ánh mắt vừa hy vọng vừa sợ hãi. Có người lắc đầu, có người cúi mặt im lặng. Nỗi sợ đã ăn sâu hơn cả sự căm hận.
Chính lúc ấy, một cảnh tượng xảy ra khiến Nhân không thể nào quên.
Ở đầu làng, một tên quan quân cưỡi ngựa, áo giáp lấm bụi, tay cầm roi, đang quát tháo một người đàn bà gầy gò. Bà ta quỳ rạp xuống đất, áo vá chằng vá đụp, mái tóc rối bù. Trước mặt bà là một đứa trẻ chừng bốn, năm tuổi, thân hình gầy đến mức da bọc xương, không một mảnh vải che thân, vừa khóc vừa run lên vì lạnh.
– Không có thóc thì bán con! – tên quan quân gằn giọng, roi quất xuống đất chan chát – Triều đình cần sưu, không nộp thì đừng trách!
Người đàn bà ôm chặt lấy đứa trẻ, khóc đến khản giọng.
– Quan lớn ơi, chồng tôi chết rồi, ruộng bị lấy mất, nhà chẳng còn gì… xin thương lấy mẹ con tôi…
Tên quan quân cười khẩy, đưa tay kéo mạnh người đàn bà đứng dậy. Đứa trẻ ngã dúi xuống đất, tiếng khóc càng thảm thiết.
Khoảnh khắc ấy, trong đầu Nhân như có thứ gì đó vỡ tung. Cậu bước lên một bước theo phản xạ, tim đập dồn dập, miệng gần như bật ra lời can ngăn. Nhưng ngay lập tức, một cánh tay thô ráp kéo mạnh cậu lại. Người nghĩa quân đi cạnh cậu ghì chặt vai, thì thầm gấp gáp:
– Muốn chết à? Đừng xen vào!
Nhân quay sang, mắt đỏ lên.
– Không thể để vậy được! – cậu nói, giọng run nhưng dứt khoát.
Người kia lắc đầu, siết chặt hơn.
– Chưa đến lúc. Ngươi bước ra, chỉ tổ hại mình, hại cả bọn.
Viên tướng dẫn đầu cũng đã nhìn thấy cảnh ấy. Ông dừng lại, mặt tối sầm, nhưng vẫn giơ tay ra hiệu cho mọi người giữ vị trí. Toán nghĩa quân đứng đó, chứng kiến mà không thể làm gì. Không phải vì họ không căm giận, mà vì họ biết, một hành động bộc phát lúc này chỉ dẫn đến thảm sát.
Tên quan quân cuối cùng cũng bỏ đi, sau khi giật lấy mảnh vải rách trên người người đàn bà như một thứ “thế chấp”. Người đàn bà đổ gục xuống đất, ôm con vào lòng, tiếng khóc không còn thành tiếng.
Nhân đứng lặng, móng tay bấm sâu vào lòng bàn tay đến bật máu. Cậu cảm thấy một cơn giận dữ chưa từng có dâng lên, nóng rực, nghẹn nơi cổ họng. Lúc ấy, mọi lý luận về thời thế, về chiến lược, về “chưa đến lúc” đều trở nên nhỏ bé trước nỗi đau trần trụi của con người.
Chuyến đi tiếp tục, nhưng trong lòng Nhân đã không còn như trước. Cậu đi mà không còn nhìn rõ đường, chỉ thấy những hình ảnh chồng lên nhau: nhà hoang, ruộng bỏ, tiếng khóc, roi quất. Mỗi bước chân như giẫm lên chính câu hỏi trong lòng cậu: nếu không thể cứu nổi một người đàn bà và một đứa trẻ ngay trước mắt, thì nói gì đến việc thay đổi lịch sử?
Khi toán nghĩa quân trở về đại bản doanh lúc trời đã xế chiều, không khí trong đoàn nặng nề hơn lúc đi. Viên tướng dẫn đầu bước thẳng vào lều của Nguyễn Nhạc. Nhân không được phép vào, nhưng cậu đứng ở bên ngoài, vẫn nghe loáng thoáng tiếng nói vọng ra, trầm và gay gắt.
– Thưa chủ soái, dọc đường chiêu mộ, thuộc hạ tận mắt thấy quan quân lộng hành, đánh đập dân lành, thu sưu đến cùng cực. Nếu không sớm định liệu, lòng dân sẽ tan hết.
Một giọng khác, trầm hơn, vang lên – đó là Nguyễn Nhạc.
– Ta biết. Những điều ngươi nói, ta đều biết.
– Nhưng nếu nghĩa quân cứ nhẫn nhịn mãi, dân sẽ nghĩ ta chỉ biết nói suông. Họ cần thấy chúng ta đứng ra bảo vệ họ.
Một khoảng lặng kéo dài. Nhân đứng bên ngoài, tim đập thình thịch. Cậu biết, những lời ấy không chỉ là lời tâu, mà là sự tích tụ của phẫn nộ, của bất lực, của chờ đợi.
Cuối cùng, giọng Nguyễn Nhạc cất lên, chậm rãi nhưng nặng nề:
– Thời cơ chưa chín. Nhưng sẽ đến. Khi đến, ta không chỉ đòi lại công bằng cho một nhà, mà cho cả thiên hạ.
Viên tướng im lặng. Cuộc đối thoại kết thúc, nhưng dư âm của nó lan ra khắp trại. Nhân quay về chỗ nghỉ, ngồi xuống trong ánh hoàng hôn tàn. Hình ảnh người đàn bà góa và đứa trẻ trần truồng vẫn ám ảnh cậu, như một vết khắc không thể xóa.
Đêm buông xuống. Nhân nhìn lên bầu trời, lòng nặng như đá. Cậu hiểu, con đường mình bước vào không phải con đường của những ý tưởng đẹp đẽ, mà là con đường phải chấp nhận nhìn thấy đau khổ mà chưa thể lập tức xóa bỏ. Và chính trong sự giằng xé ấy, một quyết tâm âm thầm hình thành: nếu đã chọn ở lại, cậu sẽ không cho phép mình quen với cảnh này, không cho phép trái tim mình chai sạn trước nỗi đau của dân chúng.
Đó là đêm mà Nhân hiểu rõ hơn bao giờ hết vì sao Tây Sơn nổi dậy, và cũng là đêm cậu bắt đầu mang trong lòng một món nợ với lịch sử – món nợ không thể trả bằng lời nói, mà chỉ có thể trả bằng hành động, từng bước một, trong máu và lửa của thời loạn.
≧◔◡◔≦
------------------------------
Lời nhắn từ Toidoc:
Có những người như những cuốn tiểu thuyết kinh điển, càng đọc càng thấy hay, càng ở gần càng thấy trân trọng. Đừng vội vã, trang hay nhất thường nằm ở phía sau.
Toidoca.com lưu truyện bạn đang đọc tại 




-532315.png&w=640&q=75)

-481703.jpg&w=640&q=75)





-198627.png&w=640&q=75)









-481703.jpg&w=640&q=75)
-18792.png&w=640&q=75)