Khám phá danh sách truyện full
Khám phá
Thể loại truyện full
Thể loại
Blog truyện
Blog truyện
Đăng truyện tại Toidoc
Hỗ trợ
Tài khoản cá nhân
Đăng nhập

Bí thư xuyên không về Tây Sơn 1770 Chương 4: Ở Giữa Nghĩa Quân, Chưa Thuộc Về Ai

Cài Đặt

Chương 4: Ở Giữa Nghĩa Quân, Chưa Thuộc Về Ai

Đêm ấy trôi qua chậm như nước ngưng trong khe đá. Sau buổi sáng đầu tiên được tắm rửa, thay áo, ăn bữa cơm rau rừng đạm bạc, ta không được gọi lên hỏi han thêm, cũng không bị xua đi. Người ta để ta ở lại, nhưng là ở lại trong một khoảng lặng rất lạ.

Không ai bảo ta là người của nghĩa quân, song cũng không ai xua ta ra khỏi doanh trại.

Ta được xếp ngủ chung với lính thường, dưới một mái lều thấp, gió lùa tứ phía. Rơm trải trên đất, mùi mồ hôi, mùi khói bếp, mùi bùn đất hoà lẫn vào nhau, nồng nặc đến mức nếu là ngày trước, ta hẳn đã nhăn mặt. Nhưng lúc này, ta chỉ im lặng, cuộn người lại, cố để thân thể quen dần.

Ban ngày, ta không được giao việc gì rõ ràng. Thấy ai vác củi thì phụ vác, thấy ai gánh nước thì đi theo gánh, thấy ai vá áo thì ngồi bên đưa kim. Không ai sai, ta cũng không tự ý nhận phần hơn người khác. Làm xong thì lặng lẽ rút về.

Có vài ánh mắt nhìn ta, không thiện, cũng chẳng ác. Đó là thứ ánh mắt quen thuộc của người thời loạn: nhìn để đề phòng, chứ chưa đủ tin để dò xét.

Buổi trưa, khi mặt trời đứng bóng, ta ngồi dưới gốc cây khô, nhai nốt miếng bánh quy cuối cùng đã mềm ra vì ẩm. Một người lính trẻ hơn ta vài tuổi, da sạm, tay đầy vết chai, nhìn thấy thì ngạc nhiên.

– Thứ đó là gì vậy?

Ta không giật mình, chỉ đáp chậm rãi.

– Bột lương khô, nghiền từ hạt, mang theo lúc chạy loạn. Giờ cũng chẳng còn bao nhiêu.

Hắn nhìn kỹ, rồi gật đầu.

– Nhà ta trước cũng có người biết làm bánh khô đem đi rừng. Nhưng lâu rồi không còn ai làm nữa.

Ta không nói thêm. Ở đây, nói nhiều không phải khôn, mà là tự đẩy mình ra trước lưỡi giáo vô hình.

Chiều đến, ta theo chân một toán lính ra bìa rừng chặt tre. Không ai bảo ta đứng đâu, ta tự chọn chỗ thấp, chặt những cây nhỏ, tránh làm hỏng phần việc của người khác. Dao mượn không bén, tay rớm máu, nhưng ta không dừng.

Một người trong toán, trạc ba mươi, có vẻ là đội trưởng, nhìn ta khá lâu. Khi nghỉ tay, hắn lại gần.

– Ngươi biết dùng dao.

Ta lau mồ hôi, đáp.

– Chỉ là quen tay, không dám nhận là giỏi.

Hắn cười nhạt.

– Người giỏi thường nói ít. Người không giỏi mới hay khoe.

Rồi hắn không nói nữa. Nhưng từ đó, mỗi khi phân việc, hắn không xua ta ra, cũng không để ta đứng ngoài. Ta làm phần như mọi người.

Buổi tối, quanh bếp lửa, lính ngồi ăn, nói chuyện. Ta ngồi xa một chút, nghe nhiều hơn nói.

Họ nói về quê nhà bị bỏ hoang, về ruộng bị quan thu, về đứa em chết đói, về người mẹ không kịp chôn. Có người nói bằng giọng căm phẫn, có người nói như kể chuyện của kẻ khác, cạn đến mức không còn sức để giận.

Một người lớn tuổi hơn, râu đã lốm đốm bạc, nhìn vào lửa, chậm rãi nói:

– Triều đình này, không còn là triều đình của dân nữa. Quan thì như lang sói, dân thì như cỏ rác. Nếu không theo nghĩa quân, rồi cũng chết.

Có người hỏi:

– Theo rồi, liệu có sống không?

Ông ta cười buồn.

– Chưa biết. Nhưng ít ra, chết cũng biết mình chết vì cái gì.

Ta nghe đến đó thì lòng nặng xuống. Lý do họ cầm giáo, cầm mác, không phải vì lý tưởng cao xa, mà vì không còn đường lui. Chính điều ấy khiến đội quân này vừa đáng sợ, vừa đáng thương.

Một lát sau, có người quay sang ta.

– Còn ngươi, sao lại theo đến đây?

Ta không trả lời ngay. Trong đầu lướt qua rất nhiều câu nói có thể khiến ta được chú ý, nhưng tất cả đều nguy hiểm. Cuối cùng, ta chọn lời đơn giản nhất.

– Ta không còn nhà để về.

Cả nhóm im lặng một thoáng. Không ai hỏi thêm.

Đêm xuống, ta nằm trên rơm, nhìn mái lều tối om. Tiếng côn trùng rả rích, tiếng người trở mình, tiếng gió quét qua tán cây. Trong bóng tối ấy, ta hiểu ra một điều: muốn được tin, không phải chứng minh mình giỏi, mà là chứng minh mình không nguy hiểm.

Không ai khen, nhưng cũng không ai nghi nữa.

Đến ngày thứ năm, khi ta đang gánh nước từ suối về, một lính canh chạy đến.

– Có người gọi ngươi.

Ta gật đầu, đặt gánh xuống. Trong lòng không loạn, nhưng biết rằng khoảng lặng đã qua. Dù là nghi thêm, hay thử thách, thì cũng là bước kế tiếp.

Ta theo hắn đi, ánh nắng chiều chiếu qua rừng tre, bóng người đổ dài trên đất.

Lúc ấy, ta biết, mình vẫn đang đứng giữa nghĩa quân, nhưng đã không còn hoàn toàn là người ngoài nữa. Và cũng chính vì thế, mỗi bước từ đây trở đi, sẽ không còn dễ quay đầu như trước.

Buổi chiều hôm ấy, nắng không gắt nhưng oi. Không phải cái oi của mùa hạ rực lửa, mà là thứ oi ẩm bám lấy da thịt, khiến người ta dễ cáu, dễ mệt, dễ sinh chuyện.

Trong doanh trại, mấy gánh gạo vừa được chuyển về. Không nhiều. Bao tải sờn, miệng buộc bằng dây đay, hạt gạo lẫn sạn, có chỗ còn mốc nhẹ. Nhưng với nghĩa quân lúc này, ấy đã là thứ quý như vàng.

Việc phát lương vốn vẫn do một toán phụ trách. Người thì quen tay, người thì mới đến. Có kẻ làm cẩn trọng, cũng có kẻ làm qua loa cho xong việc. Đến lượt phát hôm ấy, chẳng hiểu do sơ suất hay do lòng người, mà phần gạo đến tay mấy toán lính không đều.

Có toán nhận đủ, có toán nhận thiếu thấy rõ.

Ban đầu chỉ là tiếng xì xào.

– Sao bữa nay gạo ít vậy?

– Toán bên kia còn dư kìa.

– Hay lại ưu tiên người quen?

Nhân đứng hơi xa, đang cùng mấy người khác xếp củi gần bếp. Anh không quay lại ngay, nhưng tai đã nghe hết. Những tiếng ấy ban đầu còn nhỏ, rồi dần dần đậm lên, nặng hơn.

Một nhóm dân bị ép theo nghĩa quân, phần lớn là trai tráng ở các làng ven núi, vốn chưa quen kỷ luật, càng chưa thật lòng muốn cầm giáo. Họ bị quan quân ép quá, chạy không đường, theo nghĩa quân như một lối thoát tạm. Nay thấy phần ăn ít hơn, trong bụng vốn đã bất mãn, liền sinh phản ứng.

Một người trong nhóm ấy đứng bật dậy, giọng gắt:

– Chúng ta theo các ngươi là để sống, chứ không phải để chết đói!

Có người khác tiếp lời, giọng còn cay hơn:

– Nói là nghĩa quân vì dân, mà gạo phát thế này sao gọi là vì dân?

Mấy lính phụ trách phát lương cau mày. Một người quát lại:

– Im miệng! Có ăn là may rồi, còn kén chọn!

Câu nói ấy như giọt dầu đổ vào đống than âm ỉ. Đám người kia lập tức ồn lên. Có kẻ nắm chặt tay, có kẻ bước tới nửa bước, ánh mắt không còn hiền lành.

Không khí căng ra, mỏng như sợi dây kéo quá mức.

Nhân khi ấy đã đặt bó củi xuống. Anh không chạy tới, cũng không chen vào giữa. Chỉ đứng cách đó vài trượng, nhìn nhanh một lượt: nhìn gạo, nhìn người phát, nhìn nhóm dân, rồi nhìn mấy toán lính xung quanh đang bắt đầu chú ý.

Anh biết, chỉ cần một tiếng quát nữa, hoặc một cú xô, thì giáo mác sẽ dựng lên. Mà một khi máu đã đổ trong doanh trại, thì lòng người sẽ rạn trước khi quân địch kịp đến.

Nhân bước chậm lại gần. Không ai để ý ngay, vì anh không chen lên đầu. Anh cúi xuống, nhặt một đấu gạo rơi vãi gần chân mình, đưa lên xem, rồi quay sang người phụ trách phát lương, nói giọng vừa đủ nghe:

– Gạo này trộn từ nhiều bao, hạt to nhỏ lẫn, nếu múc vội, chỗ được nhiều, chỗ được ít, cũng không lạ.

Người kia cau mày, đáp cộc:

– Thì sao?

Nhân không tranh, chỉ nói tiếp:

– Nếu đổi cách múc, chia theo lượt, mỗi lượt một vá cho từng toán, rồi quay vòng, thì dù ít hay nhiều, ai cũng thấy rõ mình không bị bỏ sót.

Người kia im lặng một nhịp. Đám đông xung quanh nghe thấy, bắt đầu lắng xuống đôi chút.

Một người trong nhóm dân gằn giọng:

– Nói thì hay, nhưng bọn ta vẫn đói!

Nhân quay sang người ấy. Anh không nhìn thẳng như thách thức, mà nhìn thấp hơn một chút, giọng bình thản:

– Ta không nói các ngươi không đói. Ta chỉ nói, nếu hôm nay cãi nhau, thì gạo vẫn chỉ có chừng này. Nhưng nếu chia cho rõ, ai cũng biết mình được bao nhiêu, thì ít nhất không ai phải mang tiếng bị lừa.

Rồi anh cúi xuống, mở túi nhỏ bên hông, lấy ra phần bánh khô còn lại, bẻ làm mấy mảnh, đặt lên tấm ván gần đó.

– Đây là phần của ta. Ta ăn ít cũng được. Các ngươi đang nóng ruột, ăn tạm cho đỡ cơn, rồi tính tiếp.

Không ai bảo anh làm vậy. Cũng không ai yêu cầu. Nhưng hành động ấy khiến cả đám lặng đi. Người vừa quát lúc nãy đứng sững, nhìn mấy mảnh bánh, rồi nhìn Nhân, ánh mắt dao động.

Người phụ trách phát lương thở ra một hơi, hạ giọng:

– Được. Chia lại. Theo lượt.

Việc phát lương được làm lại, chậm hơn, nhưng rõ ràng. Mỗi toán một vá, quay vòng, không phân biệt cũ mới. Gạo ít vẫn là ít, nhưng không còn tiếng ồn.

Nhóm dân kia ngồi xuống. Có người cầm bát gạo, không nói gì, chỉ lặng lẽ ăn. Một người nhìn Nhân, nói nhỏ:

– Ngươi… không giống lính.

Nhân chỉ gật nhẹ.

– Ta cũng chưa quen làm lính.

Chiều ấy trôi qua không có thêm xô xát. Nhưng những ánh mắt nhìn về phía Nhân đã khác. Không phải kính nể, cũng chưa phải tin tưởng, mà là nhận ra.

Tối đến, khi bếp lửa đã nhóm, người đội trưởng hôm trước – kẻ từng nói “người giỏi thường nói ít” – ngồi xuống bên cạnh Nhân.

– Ngươi không can dự, mà vẫn giải được chuyện.

Nhân đáp:

– Ta chỉ nói điều ai cũng thấy, chỉ là chưa ai nói ra.

Người kia cười khẽ.

– Ở chỗ này, nói đúng lúc còn khó hơn cầm giáo.

Xa xa, trong bóng tối, có ánh mắt khác cũng đang nhìn. Không lộ diện, không lên tiếng. Nhưng từ khoảnh khắc ấy, cái tên Nhân đã không còn trôi qua doanh trại như một kẻ vô danh nữa.

Anh vẫn không có chức phận, không có mệnh lệnh trong tay. Nhưng chính sự im lặng biết lúc, lời nói không thừa, việc làm không thiếu ấy, đã đặt anh vào vị trí rất đặc biệt: người mà khi có chuyện, người khác sẽ nhớ đến đầu tiên, dù chưa ai gọi tên chính thức.

Và đó, trong thời loạn, thường là bước đầu tiên trước khi một nhiệm vụ được giao.

≧◔◡◔≦

------------------------------

Lời nhắn từ Toidoc:

Có những người như những cuốn tiểu thuyết kinh điển, càng đọc càng thấy hay, càng ở gần càng thấy trân trọng. Đừng vội vã, trang hay nhất thường nằm ở phía sau.

Toidoca.com lưu truyện bạn đang đọc tại Thư viện truyện bạn đã đọc