Trang chủ
Chi tiết truyện
Danh sách chương
**CẢNH BÁO NỘI DUNG**
*Phần nội dung sau có miêu tả nhân vật tự gây thương tích trong bối cảnh sinh tồn hư cấu nhằm đảm bảo tính logic và chân thật của cốt truyện. Tác phẩm không cổ súy, không khuyến khích và không hướng dẫn bất kỳ hành vi gây tổn hại nào ngoài đời thực. Vui lòng không làm theo.*
---
Gió đêm thổi qua, lạnh và ẩm, len vào da thịt như những mũi kim nhỏ. Nhân tỉnh dậy trong cảm giác đầu đau như có búa nện liên hồi, mỗi nhịp tim đập là một lần cơn đau dội lên sau trán. Tai cậu ù đi, âm thanh xung quanh méo mó, xa xăm, như bị ngăn cách bởi một lớp nước dày. Cậu mở mắt rất chậm, mi mắt nặng trĩu, phải cố gắng lắm mới nhấc lên được.
Trước mắt cậu là một mảng tối mờ, rồi dần dần, khi thị lực quen lại với bóng đêm, một hình ảnh hiện ra.
Một lá cờ.
Nó không lớn, vải thô, màu sẫm, bay phần phật trong gió đêm. Dưới ánh lửa xa xa hắt lại, hình dáng lá cờ hiện lên mờ mờ nhưng quen thuộc đến mức tim Nhân bỗng thắt lại. Cậu nhắm mắt một thoáng, rồi mở ra lần nữa, như sợ mình nhìn nhầm.
Không nhầm.
Đó là lá cờ khởi nghĩa nông dân Tây Sơn thời kỳ đầu.
Ký ức bật lên rất rõ. Không phải ký ức xa xôi, mà là hình ảnh của một buổi thuyết trình cậu từng chuẩn bị suốt hơn một tuần, chỉnh từng slide, dò từng chi tiết nhỏ. Cậu nhớ rất rõ lá cờ ấy đã hiện lên trên màn hình máy chiếu, nhớ cả lời mình đã nói khi ấy. Gần như không thể sai được.
Tim cậu đập nhanh hơn.
Nhân chống tay ngồi dậy, cơ thể run rẩy vì lạnh và vì dư chấn cơn đau. Xung quanh là rừng cây thưa, mặt đất ẩm ướt, mùi đất trộn lẫn mùi lá mục xộc thẳng vào mũi. Xa xa, trong màn đêm, những đốm lửa lập lòe hiện lên, không nhiều nhưng đủ để xác định có người. Ước chừng khoảng cách… chừng một cây số. Có thể hơn, có thể kém, nhưng đủ gần để tim cậu không thể bình thản.
Đại bản doanh nghĩa quân Tây Sơn.
Ý nghĩ ấy khiến sống lưng Nhân lạnh toát.
Cậu cúi nhìn lại bản thân. Trang phục quốc phòng màu xanh vẫn còn trên người, dính đầy bùn đất và lá khô. Giày thể thao, dây nịt, chiếc áo vest đựng đạn, khẩu súng AK không kim hỏa với lưỡi lê vẫn còn trong tay. Tất cả đều quá mới, quá khác, quá… lạc lõng.
“Không ổn rồi…” Nhân thì thầm, giọng khàn đặc.
Trong đầu cậu, sự hoảng loạn bắt đầu lan ra, chậm nhưng chắc, như mực thấm vào giấy. Nếu cứ xuất hiện với bộ dạng này, mang theo những thứ không thuộc về thời đại này, cậu không cần gặp quân Thanh hay quân Xiêm, chỉ cần gặp một toán nghĩa quân cảnh giác là đủ để bị coi là yêu nhân, gian tế, hoặc thứ gì đó còn tệ hơn.
Cậu biết rõ. Một khẩu hỏa khí vô dụng, không đạn, không kim hỏa, không thể bắn, không thể uy hiếp. Cung nỏ trong tay người thời này, ở khoảng cách gần, còn nguy hiểm hơn nhiều.
Nhân lập tức lùi lại, núp vào sau một gốc cây lớn. Vỏ cây thô ráp cọ vào lưng khiến cậu rùng mình. Cậu ngồi xổm xuống, hít một hơi thật sâu, cố ép bản thân bình tĩnh lại.
“Phải xử lý ngay,” cậu tự nhủ. “Không có thời gian do dự.”
Cậu kéo chiếc balo ra trước, đặt xuống đất. Khóa kéo kêu khẽ trong đêm, mỗi tiếng động đều khiến tim cậu nảy lên một nhịp. Cậu mở balo, ánh đèn pin nhỏ bật lên trong lòng bàn tay, được che bớt bằng ngón tay để ánh sáng không lọt ra xa.
Bên trong là cả một thế giới không thuộc về năm 1770.
Sách toán, lý, hóa, địa, giáo dục quốc phòng lớp mười hai, tập bản đồ Atlat địa lý Việt Nam, rất nhiều tập trắng.
Máy in mini.
Đèn xe đạp có còi điện, có thể sạc năng lượng mặt trời; đèn pin XML 06.
Bộ dụng cụ đa năng với đủ thứ: dụng cụ lấy sim, mở đồ hộp, mở nắp chai, kìm cắt dây điện, mở bu lông, thước, dao ngắn; dao rọc giấy, la bàn.
Đồ bấm, bút lông dầu, máy tính bỏ túi, hộp bút
Hai sạc dự phòng, dây sạc, điện thoại Nokia cùng tai nghe.
Pin AA dự phòng, kim chỉ, gương nhỏ.
Thuốc sát trùng, dầu thơm, thuốc xịt mũi, thuốc hạ sốt và giảm đau, băng keo cá nhân, khăn giấy.
Bình giữ nhiệt 500ml.
Một viên thủy tinh hình cầu.
Ô, ủng bọc giày.
Cà phê gói, kẹo, bánh quy.
Nhân nhìn đống đồ ấy, vừa thấy may mắn, vừa thấy tuyệt vọng.
May mắn vì cậu có tài nguyên. Tuyệt vọng vì phần lớn trong số này, nếu để lộ ra, đều là bằng chứng rõ ràng nhất rằng cậu không thuộc về thời đại này.
Cậu cắn răng.
Không còn cách nào khác.
Nhân rút dao rọc giấy ra. Lưỡi dao mỏng, sắc, phản chiếu ánh đèn pin lạnh lẽo. Trong khoảnh khắc, tay cậu khựng lại. Toàn thân run lên, không phải vì lạnh, mà vì một nỗi sợ rất nguyên thủy.
Cậu chưa từng làm việc này.
Đau đớn, dù là nhỏ, cũng chưa từng chủ động tự gây ra cho chính mình.
Nhưng cậu biết, nếu không làm, cậu có thể không sống sót qua đêm nay.
“Chỉ là vết ngoài da,” cậu lẩm bẩm, như tự trấn an. “Chỉ là để trông giống họ hơn.”
Lưỡi dao chạm vào da.
Một cơn đau sắc lẹm truyền thẳng lên não, khiến Nhân hít mạnh một hơi, suýt nữa bật ra tiếng. Máu rịn ra, đỏ tươi trong ánh đèn pin. Cậu nghiến chặt răng, tay run nhưng không dừng lại. Mỗi vết rạch là một lần cơ thể phản kháng dữ dội, tim đập loạn, mồ hôi lạnh túa ra dù không khí rét buốt.
Khi đủ rồi, cậu vội vã sát trùng bằng iodine. Cảm giác xót buốt khiến mắt cậu nhòe đi. Không phải vì đau thể xác, mà vì một cảm giác rất lạ: thương chính mình, và qua đó, thương những con người đã từng phải chịu đựng gấp trăm lần thế này.
Cậu xé rách quần áo, cố tình làm cho tả tơi, sờn rách, không còn dáng vẻ gọn gàng của thời hiện đại. Chiếc áo quốc phòng bị cởi ra, gấp lại, đặt sang một bên. Cậu bôi bùn đất lên người, lên tóc, lên mặt. Bùn lạnh, nhớp nháp, ngứa ngáy đến khó chịu, nhưng cậu không dám gãi.
Đôi giày thể thao được cậu cố tình làm bẩn, làm xước, xé rách phần mũi. Bùn đất trét kín, che đi mọi dấu vết hiện đại.
Khẩu súng AK và túi đạn được đào một hố nhỏ, chôn sâu xuống đất. Mỗi nhát đào đều nặng nề, tay cậu run lên vì mệt và vì lo sợ. Khi lấp đất lại, cậu nhìn chỗ ấy rất lâu, như nhìn một phần quá khứ vừa bị cắt bỏ.
Những món đồ không cần thiết được bỏ vào túi nylon, chôn xuống một hố khác. Sách vở được bọc trong chiếc áo vừa cởi, chôn cẩn thận hơn. Cậu lựa chọn rất kỹ.
Cuối cùng, trong balo chỉ còn lại những thứ có thể cứu mạng mà không quá lộ liễu: dao rọc giấy, kim chỉ, thuốc sát trùng, dầu thơm, gương nhỏ, thuốc xịt mũi, thuốc hạ sốt và giảm đau, viên thủy tinh hình cầu, tập trắng, thước, compa, bút chì, gôm, vài gói bánh quy. Những trang quan trọng trong Atlat và sách được xé ra: về lò xi măng, máy hơi nước, lò rèn, lò thủy tinh, cách làm muối, lò gốm, băng bó vết thương, ngắm bắn, di chuyển chiến thuật. Tất cả được gấp gọn, nhét vào balo đã bôi đầy bùn đất.
Khi xong xuôi, Nhân ngồi bệt xuống đất, thở hồng hộc. Cơ thể mệt rã rời. Khí trời lạnh và ẩm, mà cậu lại gần như cởi trần. Bùn đất khô lại, kéo căng da, ngứa ngáy đến mức từng cơn râm ran chạy khắp người.
Cậu ôm lấy mình, răng va vào nhau vì lạnh.
Trong khoảnh khắc ấy, Nhân bỗng thấy cay sống mũi.
Không phải vì đau.
Mà vì cậu chợt hiểu, rất rõ, rất thật, cha ông mình đã từng sống như thế này, thậm chí còn khắc nghiệt hơn gấp bội. Không đèn pin. Không thuốc men. Không sự lựa chọn quay đầu.
Cậu ngẩng nhìn về phía những đốm lửa xa xa. Ánh lửa ấy không còn là cảnh tượng trong sách nữa. Nó là thực tại.
Nhân siết chặt tay, móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay, như để giữ cho bản thân không run lên.
Con đường quay về đã khép lại.
Phía trước, là lịch sử đang chờ cậu bước vào, bằng máu, bằng đau đớn, và bằng những lựa chọn không còn chỗ cho ngây thơ.
Và trong màn đêm lạnh lẽo ấy, Nhân hiểu rằng, cuộc gặp gỡ đầu tiên với con người của thời đại này sẽ quyết định tất cả.
Nhân hít một hơi thật sâu, rồi cố ý giẫm mạnh lên lớp lá khô dưới chân. Tiếng *rạo rạo* vang lên giữa rừng khuya yên tĩnh, thô và vụng về đến mức chính cậu cũng thấy tim mình đập thình thịch. Ánh lửa phía trước chao đảo, có tiếng người quát khẽ, rồi ánh đuốc lia nhanh về phía cậu.
– Ai đó!
Nhân dừng hẳn lại, hai tay buông thõng, người hơi khom xuống như kẻ đã kiệt sức sau một quãng chạy dài. Cậu không bước thêm nửa bước, cũng không lùi, chỉ đứng im giữa khoảng tối và ánh lửa, để cho họ thấy rõ mình không có ý lén lút.
Mũi giáo chĩa thẳng vào ngực cậu, chỉ cách vài gang tay. Ánh lửa hắt lên gương mặt lấm bùn, những vết xước còn rỉ máu chưa khô hẳn. Người lính canh quan sát rất lâu, ánh mắt vừa cảnh giác vừa dò xét.
– Đi đêm trong rừng, lại gần trại nghĩa quân, ngươi là ai? – giọng hắn trầm, không to nhưng đủ khiến sống lưng người ta lạnh đi.
Nhân nuốt khan. Cổ họng khô rát, nhưng cậu cố giữ giọng đều.
– Kẻ hèn là dân chạy loạn. Đi lạc rừng, thấy ánh lửa nên liều mạng tìm đến. Không dám có lòng bất kính.
Một mũi giáo khác chĩa tới từ bên hông. Có người bước vòng sau lưng cậu, rà soát nhanh, lật chiếc túi bùn đất đeo chéo, bóp thử xem có giấu vật cứng hay không. Không có gì ngoài vài tờ giấy nhàu nát, bánh khô và mấy vật nhỏ lạ mắt nhưng không sắc bén.
– Không mang binh khí? – lính canh hỏi.
– Có mang gì thì cũng đã mất cả trên đường chạy loạn rồi.
Người cầm giáo nheo mắt.
– Chạy loạn vì đâu?
Nhân im lặng một nhịp, rồi đáp, giọng thấp đi.
– Quan quân truy bắt. Dân không chịu nổi sưu thuế, ai hé miệng là bị đánh, bị trói. Nhà cửa tan nát, người thì chết, kẻ thì chạy.
Không khí chùng xuống trong khoảnh khắc. Những người lính nhìn nhau, ánh mắt bớt sắc hơn, nhưng vẫn chưa hề buông lỏng.
Người lính canh hỏi tiếp, giọng sắc lại:
– Nay là năm nào?
Câu hỏi như một lưỡi dao. Nhân biết, chỉ cần lỡ lời, mọi thứ sẽ chấm dứt ngay tại đây.
– Niên hiệu Cảnh Hưng… ba mươi mốt.
Ánh mắt người hỏi khựng lại. Hắn nhìn kỹ Nhân hơn, từ dáng đứng đến ánh mắt. Một kẻ hoang ngôn, một tên gián điệp mù mờ thời thế, khó mà trả lời trôi chảy như vậy.
– Ngươi biết thời cuộc?
– Biết chút ít. Đủ để biết dân đang khổ, và triều đình đã mục nát đến mức nào.
Im lặng lại phủ xuống. Cuối cùng, mũi giáo trước ngực Nhân hạ thấp dần, không còn chĩa thẳng vào tim cậu nữa.
– Được. Không giết ngươi ở đây. – người lính nói. – Nhưng cũng chưa thể tin. Theo chúng ta vào trại. Đại ca sẽ quyết.
Hai người đứng hai bên, không trói nhưng cũng không rời nửa bước. Nhân bước đi giữa họ, ánh lửa soi con đường đất gập ghềnh phía trước. Mỗi bước chân như dẫm sâu hơn vào một thực tại không thể quay đầu.
Khi vào đến nơi, trước ngọn đuốc lớn, một người đàn ông dáng vóc rắn rỏi, ánh mắt trầm và sâu như nước giếng cổ, ngồi đó. Nhân vừa nhìn đã biết: Nguyễn Nhạc.
Cậu quỳ xuống, trán chạm đất.
– Kẻ hèn xin ra mắt.
– Ngươi là ai? Đến đây làm gì? – giọng Nguyễn Nhạc không cao, nhưng nặng, như đá đặt xuống bàn gỗ.
Nhân ngẩng đầu, ánh lửa soi rõ gương mặt còn non nhưng ánh mắt đã không còn non nữa.
– Kẻ hèn vốn là học trò. Triều đình thối nát, quan lại áp bức, dân không còn đường sống. Kẻ hèn ghét quan quân, ghét địa chủ, nên lén học thiên văn, địa lý, học cách luyện quân, rèn súng hỏa mai. Từng theo cha dựng một nhóm nhỏ chống lại, nhưng bị đàn áp. Cha vốn là thương nhân, buôn bán với Tây dương, biết chữ nghĩa và tiếng nói của họ, nhưng rồi cũng chết dưới tay quan quân. Từ đó kẻ hèn lưu lạc, nay chạy đến đây.
Nhân dừng lại một nhịp, giọng khàn đi.
– Đồ mặc, vật dùng trên người, đều là lúc nguy cấp cướp được từ tay một thương nhân Tây dương buôn thuốc phiện. Kẻ hèn không có gia thế, không còn đường lui. Chỉ thấy dân đói, quan tàn, trời đất nghiêng ngả. Nếu ba vị quả thật vì dân mà đứng dậy, xin cho kẻ hèn theo hầu, đem chút hiểu biết mọn này mà góp sức. Sống chết không từ.
Trong lều im phăng phắc. Nguyễn Nhạc nhìn cậu rất lâu, rồi ra hiệu cho hai người em. Họ hỏi cậu về thơ, về chí. Nhân đáp bằng những vần thơ ra đời sau thời đại này, nhưng mang khí cốt của kẻ sĩ, nên không lộ.
Cuối cùng, Nguyễn Nhạc nói chậm rãi:
– Giữ hắn lại. Cho người canh. Nếu có ý phản bội, chém.
Nhân cúi đầu thật sâu. Trong ánh lửa bập bùng, cậu hiểu rõ: mình đã bước vào lịch sử. Và từ giờ, không còn lối quay về nữa.
Đêm ấy, Nhân bước qua cổng trại trong ánh lửa chập chờn, lòng nặng như đeo đá. Gió từ triền núi thổi xuống, mang theo hơi ẩm ngai ngái của rừng sâu và mùi khói củi còn tươi. Mỗi bước chân cậu đặt xuống nền đất nện đều có cảm giác xa lạ, như thể mặt đất này không thuộc về cùng một thế giới với nơi cậu đã từng sống.
Nguyễn Lữ là người trực tiếp xem xét chiếc balo. Ông không vội vàng, từng động tác chậm rãi, ánh mắt sắc mà trầm. Khi mở túi, thấy những vật dụng lạ lẫm bày ra trước mặt, ông khẽ nhíu mày. Những cuốn tập giấy trắng, thước, compa, những viên thuốc nhỏ bọc kỹ, lọ nước thơm tinh xảo, viên thủy tinh hình cầu trong veo… tất cả đều không giống bất cứ thứ gì quen thuộc trong trại.
– Những vật này, ngươi nói là dùng để chữa bệnh? – Nguyễn Lữ hỏi, giọng đều nhưng rõ ràng không giấu được sự nghi hoặc.
Nhân cúi đầu đáp, chọn lời rất cẩn trọng.
– Dạ, đều là thuốc thang và vật dụng học trò. Có thứ dùng sát trùng vết thương, có thứ giúp người đỡ sốt, đỡ đau. Nước thơm kia chỉ để xoa bóp, xua mùi hôi và côn trùng.
Nguyễn Lữ cầm một lọ nhỏ lên, xoay nhẹ dưới ánh lửa.
– Thuốc thang gì mà tinh xảo thế này? – ông hỏi. – Nghĩa quân ta dùng thảo dược núi rừng đã quen. Những thứ ngươi mang theo, quá lạ. Ta không thể giao lại cho ngươi ngay được.
Nhân tim khẽ thắt lại, nhưng mặt vẫn giữ vẻ bình thản.
– Kẻ hèn hiểu. Nếu các vị thấy chưa thể dùng, xin cứ giữ. Kẻ hèn không dám trái lệnh.
Nguyễn Lữ nhìn thẳng vào cậu.
– Ta nói thẳng. Những thứ này, nếu đúng là thuốc thì cứu người. Nhưng nếu là độc, một đêm cũng đủ hại cả trại. Ngươi có chắc dám giao viên thủy tinh kia, và thứ nước thơm như hoa đựng trong lọ tinh xảo này cho nghĩa quân không?
Nhân hít sâu.
– Nếu các vị nghi ngờ, xin cứ niêm phong. Khi nào cần, kẻ hèn nguyện tự tay dùng trước, sống chết tự chịu.
Câu trả lời khiến Nguyễn Lữ im lặng một lúc. Ông gật đầu nhẹ.
– Được. Tạm thời ta giữ. Sáng mai sẽ định liệu.
Sau đó, Nhân được dẫn ra một góc trại, nơi có đống rơm khô lót vội dưới mái che sơ sài. Lính canh đi cùng nói nhỏ:
– Đêm rừng nhiều thú dữ. Sáng mai mới dẫn ngươi ra suối tắm rửa. Giờ thì nằm đây.
Nhân gật đầu. Cậu biết, đây không phải bạc đãi, mà là thận trọng.
Đêm buông xuống rất nhanh. Gió luồn qua những kẽ lá, thổi vào thân thể trần trụi còn lấm bùn đất. Rơm khô cọ vào lưng rát buốt, muỗi rừng vo ve không ngớt. Mỗi cơn gió lạnh lướt qua là một lần da thịt co rúm lại. Cậu nằm đó, hai tay ôm lấy thân mình, cố giữ hơi ấm mong manh.
Cơn đau từ những vết tự gây thương lại âm ỉ trỗi dậy. Bùn đất khô cứng trên da vừa ngứa vừa rát. Nhưng Nhân không dám rên, cũng không dám trở mình nhiều. Ở nơi này, yếu đuối quá mức dễ bị coi là giả tạo, mà giả tạo thì đồng nghĩa với nguy hiểm.
Cậu nhắm mắt, nhưng giấc ngủ không đến. Trong bóng tối, tiếng côn trùng, tiếng người đi tuần, tiếng gió va vào tán cây hòa vào nhau thành một bản nhạc rừng hoang dã. Lúc ấy, Nhân mới thực sự cảm nhận được khoảng cách giữa một người hiện đại và thời đại này. Không có ánh đèn, không có tường bê tông, không có tiếng xe. Chỉ có đất, gió, lửa và con người.
Một lúc lâu sau, Nhân khẽ quay đầu, nhìn người lính canh đang ngồi dựa giáo gần đó.
– Huynh… – cậu cất giọng nhỏ, vừa đủ nghe – vì sao huynh theo nghĩa quân?
Người lính ngẩng lên, ánh lửa soi gương mặt sạm nắng. Hắn không trả lời ngay.
– Hỏi làm gì? – giọng hắn khàn, nhưng không gắt.
– Kẻ hèn chỉ tò mò. Nếu không tiện, xin coi như chưa hỏi.
Người lính nhìn Nhân một lúc, rồi thở ra.
– Nhà ta ở hạ lưu sông Côn. Ruộng ít, thuế nhiều. Quan đến là lợn gà không còn. Cha ta chết vì đòn roi. Ta theo Tây Sơn vì không còn đường khác.
Hắn dừng lại, giọng trầm xuống.
– Ngươi thì sao? Học trò mà cũng dám mò vào đây?
Nhân mỉm cười nhạt trong bóng tối.
– Vì kẻ hèn không muốn quỳ nữa.
Người lính không nói thêm. Nhưng sau đó, hắn kéo cây giáo lại gần, ngồi chắn gió về phía Nhân. Chỉ là một động tác rất nhỏ, nhưng đủ khiến lồng ngực cậu ấm lên đôi chút.
Đêm đầu tiên ấy trôi qua chậm chạp, nặng nề. Nhân không ngủ được bao nhiêu. Nhưng trong cái lạnh, cái đau, cái mệt rã rời ấy, cậu hiểu rõ một điều: từ nay, mỗi hơi thở của mình đều gắn với mảnh đất này, với những con người này, và với một lịch sử đang chuyển động âm thầm dưới bóng đêm.
Trời còn chưa sáng hẳn thì Nhân đã bị lay nhẹ tỉnh dậy. Một bàn tay thô ráp đặt lên vai cậu, không mạnh nhưng dứt khoát. Cậu mở mắt, trước mặt là khuôn mặt người lính canh đêm qua, đôi mắt thâm quầng vì thiếu ngủ.
– Dậy đi. Ra bờ suối. – giọng người lính thấp, ngắn gọn.
Nhân chống tay ngồi dậy. Cả người cậu đau nhức như vừa trải qua một trận đòn vô hình. Lưng rát vì rơm, da thịt ngứa ngáy vì bùn đất đã khô lại qua một đêm lạnh. Cậu đứng lên, hai chân còn hơi run, nhưng vẫn cố giữ dáng vẻ bình thường, không để lộ sự yếu ớt quá mức.
Bầu trời phương đông chỉ mới ửng một vệt xám nhạt. Sương còn đọng dày trên cỏ, hơi nước quyện vào không khí lạnh khiến mỗi hơi thở như có kim châm vào phổi. Nhân đi theo hai người lính, bước chân lún nhẹ trên con đường mòn dẫn ra khỏi trại.
Trên đường đi, cảnh vật dần hiện ra trong ánh sáng mờ mờ của buổi tinh mơ. Những mái nhà tranh sụp xệ nằm rải rác ven rừng, có căn chỉ còn trơ khung tre cháy sém. Một chiếc cối xay bỏ không, bánh gỗ mòn vẹt, rêu phủ xanh. Xa hơn, một thửa ruộng khô nứt nẻ, cỏ dại mọc cao quá đầu gối. Không cần ai nói, Nhân cũng hiểu: đây là dấu vết của những năm tháng bị vắt kiệt, của một vùng đất bị bỏ quên dưới gót giày quan lại.
Cậu nhìn mà cổ họng nghẹn lại. Những trang sách lịch sử từng đọc giờ đây không còn là chữ nghĩa, mà là mùi đất ẩm, là mái nhà đổ, là sự im lặng nặng nề của làng mạc tiêu điều.
Dòng suối hiện ra giữa rừng, nước chảy róc rách qua những tảng đá xám phủ rêu. Hơi nước bốc lên mỏng manh, lạnh đến mức chỉ nhìn thôi đã thấy tê da. Người lính ra hiệu cho Nhân.
– Mau tắm đi.
Nhân gật đầu. Cậu bước xuống suối, vừa chạm chân vào nước đã thấy buốt đến thấu xương. Cậu cắn răng, từng bước một đi sâu hơn, cho đến khi nước ngập đến thắt lưng. Khi cúi người dội nước lên vai, cảm giác lạnh khiến toàn thân cậu rùng mình dữ dội, nhưng ngay sau đó là một sự dễ chịu khó tả: lớp bùn đất, mồ hôi, máu khô của đêm qua dần trôi đi.
Cậu kỳ cọ người bằng tay không, chạm vào những vết thương tự gây ra tối qua. Chúng vẫn còn đau, nhưng đã được sát trùng kỹ, không nhiễm bẩn. Nước suối lạnh buốt làm cơn đau sắc hơn, nhưng cũng khiến đầu óc cậu tỉnh táo lạ thường.
Khi bước lên bờ, Nhân run cầm cập, môi tái lại. Người lính ném cho cậu một bộ áo quần.
– Mặc vào.
Đó là áo vải thô màu nâu sẫm, đã sờn vai, quần vá chằng vá đụp. Không phải đồ mới, nhưng khô ráo và sạch sẽ hơn nhiều so với tình trạng của cậu tối qua. Nhân mặc vào, buộc lại dây áo, cảm giác như vừa được trao cho một lớp vỏ mới để tồn tại trong thế giới này.
Trở về trại, khói bếp đã bắt đầu bay lên. Mùi cơm trộn với mùi rau rừng luộc lan trong không khí. Nhân được dẫn đến một góc, nơi một bát cơm nhỏ và đĩa rau rừng được đặt sẵn. Chỉ có vài cọng rau xanh nhạt, chấm muối thô.
Cậu ngồi xuống, không nói gì, cầm bát ăn ngay. Cơm khô, hơi sạn, rau đắng và chát. Nhưng cái đói sau một đêm dài khiến cậu ăn lấy ăn để, gần như không kịp nhai kỹ. Mỗi miếng cơm nuốt xuống là một lần cơ thể như được kéo lại từ bờ vực mệt lả.
– Đã là ân huệ.
Ăn xong, cậu được dẫn ra một bãi đất rộng phía sau trại. Ánh mặt trời lúc này đã lên cao hơn, chiếu xiên qua những tán cây. Trên bãi, nghĩa quân đang luyện tập. Hàng người xếp thành đội hình còn chưa đều, giáo mác đủ loại, người cầm cung, kẻ cầm mác, kẻ chỉ có gậy tre. Tiếng hô khẩu lệnh chưa thật đồng nhất, nhưng ánh mắt ai cũng sáng.
Nhân đứng quan sát, lòng vừa háo hức vừa dè chừng. Cậu nhận ra ngay những điểm yếu trong đội hình, trong cách phối hợp. Nhưng cậu không dám nói, cũng không dám tỏ ra quá chăm chú. Bên cạnh, vẫn có một người lính đứng canh, ánh mắt không rời cậu nửa bước.
Cậu hiểu: đây là buổi sáng đầu tiên của mình trong lịch sử, và cũng là buổi sáng đầu tiên cậu học được cách im lặng. Mọi suy nghĩ, mọi kế hoạch, mọi tri thức của một người đến từ tương lai, lúc này chỉ có thể nằm yên trong đầu, chờ thời điểm thích hợp. Trước mắt, cậu chỉ là một kẻ lạ vừa được cho ăn, cho mặc, cho sống thêm một ngày.
Nhân nhìn lên bầu trời xanh nhạt của buổi sớm, lòng thầm nhủ: con đường phía trước sẽ dài, và mỗi bước đi sai có thể trả giá bằng mạng sống. Nhưng cũng chính từ buổi sáng lạnh lẽo, đạm bạc này, bánh xe số phận đã bắt đầu lăn, không còn cách nào quay lại nữa.
≧◔◡◔≦
------------------------------
Lời nhắn từ Toidoc:
Có những người như những cuốn tiểu thuyết kinh điển, càng đọc càng thấy hay, càng ở gần càng thấy trân trọng. Đừng vội vã, trang hay nhất thường nằm ở phía sau.
Toidoca.com lưu truyện bạn đang đọc tại 




-532315.png&w=640&q=75)

-481703.jpg&w=640&q=75)









-481703.jpg&w=640&q=75)

-198627.png&w=640&q=75)
-580734.png&w=640&q=75)



-18792.png&w=640&q=75)